Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “娩”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
wǎn

娩: nhu mì; dễ chịu

Từ vựng
miǎn

娩: sinh con

Từ vựng
臀产式分娩tún chǎn shì fēn miǎn

臀产式分娩: sinh ngả mông (y học)

Cụm từ
臀位分娩tún wèi fēn miǎn

臀位分娩: sinh ngôi mông (y học)

Cụm từ
分娩fēn miǎn

分娩: chuyển dạ; sinh nở; đỡ đẻ

Cụm từ