Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分娩

fēn miǎn

分娩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分娩 trong tiếng Việt

  1. chuyển dạ
  2. sinh nở
  3. đỡ đẻ
Tra từ liên quan