Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “娘家”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
娘家niáng jia

娘家: nhà bố mẹ đẻ của phụ nữ đã kết hôn

Cụm từ
娘家姓niáng jia xìng

娘家姓: tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)

Cụm từ
走娘家zǒu niáng jiā

走娘家: (người vợ) về thăm nhà bố mẹ đẻ

Cụm từ
回娘家huí niáng jiā

回娘家: (người vợ) về nhà bố mẹ đẻ; (ví von) trở về chốn cũ, công việc cũ, trường cũ, v.v

Cụm từ