Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “姗”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shān

姗: chê bai; thướt tha (dáng đi của phụ nữ); thong thả; chậm rãi

Từ vựng
姗姗来迟shān shān lái chí

姗姗来迟: đến muộn; đến chậm; chậm chạp đến

Cụm từ
姗姗shān shān

姗姗: không vội vã; thong thả

Cụm từ
罗姗Luó shān

罗姗: Roxanne hoặc Roxane hoặc Rosanna (tên)

Cụm từ