Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “始终”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
始终shǐ zhōng

始终: từ đầu đến cuối; luôn luôn

Cụm từ
始终如一shǐ zhōng rú yī

始终如一: trước sau như một (thành ngữ)

Thành ngữ
始终不渝shǐ zhōng bù yú

始终不渝: không dao động; không nao núng

Cụm từ
贯彻始终guàn chè shǐ zhōng

贯彻始终: làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng

Cụm từ