Kết quả cho “奶奶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bà nội, bà
màu xám bà ngoại (màu tóc)
chết tiệt!; mẹ kiếp!
cô lớn (chị của ông nội); (cách xưng hô tôn kính cho phụ nữ đã lập gia đình từ gia đình cha mẹ) con gái đã lấy chồng; (cách xưng hô mạnh mẽ của phụ nữ khi cãi nhau) tôi; tao; bà…
chị em gái của bà nội (thông tục); bà cô
thiếu phu nhân; vợ của cậu chủ
(thân mật) bà của cha; cụ nội; cách xưng hô kính trọng đối với phụ nữ lớn tuổi
nghĩa đen: cầu ông nội gọi bà nội (thành ngữ); nghĩa bóng: đi cầu xin sự giúp đỡ