Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶奶的

nǎi nai de

奶奶的 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶奶的 trong tiếng Việt

chết tiệt!; mẹ kiếp!

Tra từ liên quan