Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶奶

nǎi nai

奶奶 là gì?

奶奶 [nǎi nai] có nghĩa là (thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; LT:位[wei4]; (thông tục) vú; ngực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶奶 trong tiếng Việt

  1. (thân mật) bà (bà nội)
  2. (kính trọng) bà chủ nhà
  3. LT:位[wei4]
  4. (thông tục) vú
  5. ngực

Cách đọc và ghi nhớ 奶奶

奶奶 được đọc là nǎi nai, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; LT:位[wei4]; (thông tục) vú; ngực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan