奶奶灰 nǎi nai huī 奶奶灰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奶奶灰 trong tiếng Việt màu xám bà ngoại (màu tóc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan