Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奶奶灰

nǎi nai huī

奶奶灰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奶奶灰 trong tiếng Việt

màu xám bà ngoại (màu tóc)

Tra từ liên quan