Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “女子”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
女子nǚ zǐ

女子: phụ nữ; nữ

Cụm từ
女子无才便是德nǚ zǐ wú cái biàn shì dé

女子无才便是德: đức hạnh của phụ nữ là không có tài (thành ngữ)

Thành ngữ
女子参政权nǚ zǐ cān zhèng quán

女子参政权: quyền bầu cử của phụ nữ

Cụm từ
良家女子liáng jiā nǚ zǐ

良家女子: người phụ nữ từ gia đình đáng kính; người phụ nữ đáng kính

Cụm từ
曼荷莲女子学院Màn hé lián Nǚ zǐ Xué yuàn

曼荷莲女子学院: xem 曼荷蓮學院|曼荷莲学院[Man4 he2 lian2 Xue2 yuan4]

Cụm từ