Kết quả tra từ “奥会”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奥会Ào huì
奥会: (quốc tế hoặc quốc gia) Uỷ ban Olympic (viết tắt của 奧林匹克委員會|奥林匹克委员会); Thế vận hội (viết tắt của 奧林匹克運動會|奥林匹克运动会)
特奥会Tè ào huì
特奥会: Thế vận hội Đặc biệt
残奥会Cán Ào huì
残奥会: Thế vận hội Paralympic
国奥会guó ào huì
国奥会: ủy ban Olympic quốc gia; viết tắt của 國際奧委會|国际奥委会 Ủy ban Olympic Quốc tế
冬残奥会Dōng Cán ào huì
冬残奥会: Thế vận hội Paralympic Mùa đông
冬奥会Dōng Ào huì
冬奥会: Thế vận hội Mùa đông