Kết quả tra từ “头巾”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头巾tóu jīn
头巾: khăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội; khăn trùm đầu (thường do phụ nữ đội); khăn che đầu; khăn xếp
绿头巾lǜ tóu jīn
绿头巾: khăn xếp xanh (nghĩa bóng, biểu tượng của người bị cắm sừng)
方头巾fāng tóu jīn
方头巾: khăn trùm đầu
戴绿头巾dài lǜ tóu jīn
戴绿头巾: xem 戴綠帽子|戴绿帽子[dai4 lu:4 mao4 zi5]