Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戴绿头巾戴綠頭巾

dài lǜ tóu jīn

戴绿头巾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戴绿头巾 trong tiếng Việt

xem 戴綠帽子|戴绿帽子[dai4 lu:4 mao4 zi5]

Tra từ liên quan