Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “失踪”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
失踪shī zōng

失踪: mất tích; biến mất; không ghi nhận được

Cụm từ
玩失踪wán shī zōng

玩失踪: trốn đi (như một trò đùa)

Cụm từ
作战失踪人员zuò zhàn shī zōng rén yuán

作战失踪人员: mất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)

Cụm từ
作战失踪zuò zhàn shī zōng

作战失踪: xem 作戰失蹤人員|作战失踪人员[zuo4 zhan4 shi1 zong1 ren2 yuan2]

Cụm từ