Kết quả tra từ “天性”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天性tiān xìng
天性: bản chất; khuynh hướng bẩm sinh
后天性hòu tiān xìng
后天性: mắc phải (đặc điểm,...)
先天性缺陷xiān tiān xìng quē xiàn
先天性缺陷: dị tật bẩm sinh
先天性xiān tiān xìng
先天性: bẩm sinh; nội tại; vốn có