先天性 là gì?
先天性 [xiān tiān xìng] có nghĩa là bẩm sinh; nội tại; vốn có.
Nghĩa của từ 先天性 trong tiếng Việt
- bẩm sinh
- nội tại
- vốn có
Cách đọc và ghi nhớ 先天性
先天性 được đọc là xiān tiān xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bẩm sinh; nội tại; vốn có”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .