Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
先天性

xiān tiān xìng

先天性 là gì?

先天性 [xiān tiān xìng] có nghĩa là bẩm sinh; nội tại; vốn có.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 先天性 trong tiếng Việt

  1. bẩm sinh
  2. nội tại
  3. vốn có

Cách đọc và ghi nhớ 先天性

先天性 được đọc là xiān tiān xìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bẩm sinh; nội tại; vốn có”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan