Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后天性後天性

hòu tiān xìng

后天性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后天性 trong tiếng Việt

mắc phải (đặc điểm,...)

Tra từ liên quan