Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天体”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天体tiān tǐ

天体: thiên thể; cơ thể khỏa thân

Cụm từ
天体物理学家tiān tǐ wù lǐ xué jiā

天体物理学家: nhà vật lý thiên văn

Cụm từ
天体物理学tiān tǐ wù lǐ xué

天体物理学: vật lý thiên văn

Cụm từ
天体物理tiān tǐ wù lǐ

天体物理: vật lý thiên văn

Cụm từ
天体演化学tiān tǐ yǎn huà xué

天体演化学: vũ trụ luận

Cụm từ
天体力学tiān tǐ lì xué

天体力学: cơ học thiên thể

Cụm từ
天体光谱学tiān tǐ guāng pǔ xué

天体光谱学: quang phổ học thiên văn

Cụm từ
天体主义tiān tǐ zhǔ yì

天体主义: chủ nghĩa khỏa thân

Cụm từ
近地天体jìn dì tiān tǐ

近地天体: vật thể gần Trái Đất (NEO)

Cụm từ
人造天体rén zào tiān tǐ

人造天体: vệ tinh nhân tạo

Cụm từ