近地天体近地天體 jìn dì tiān tǐ 近地天体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 近地天体 trong tiếng Việt vật thể gần Trái Đất (NEO) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan