Kết quả tra từ “大黄”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大黄dà huáng
大黄: đại hoàng (thực vật)
大黄鱼dà huáng yú
大黄鱼: cá đục hoa vàng (Pseudosciaena crocea), một loại cá phổ biến trong ẩm thực Quảng Đông
大黄蜂dà huáng fēng
大黄蜂: ong nghệ
大黄冠啄木鸟dà huáng guān zhuó mù niǎo
大黄冠啄木鸟: (loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lớn mào vàng (Chrysophlegma flavinucha)