Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大跌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大跌dà diē

大跌: giảm mạnh

Cụm từ
大跌眼镜dà diē yǎn jìng

大跌眼镜: (nghĩa bóng) kinh ngạc

Cụm từ
大跌市dà diē shì

大跌市: thị trường giảm mạnh; sụp đổ thị trường

Cụm từ