Kết quả tra từ “大跌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大跌dà diē
大跌: giảm mạnh
大跌眼镜dà diē yǎn jìng
大跌眼镜: (nghĩa bóng) kinh ngạc
大跌市dà diē shì
大跌市: thị trường giảm mạnh; sụp đổ thị trường