Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大战”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大战dà zhàn

大战: chiến tranh; phát động chiến tranh

Cụm từ
第二次世界大战Dì èr Cì Shì jiè Dà zhàn

第二次世界大战: Chiến tranh Thế giới II

Cụm từ
第一次世界大战Dì yī cì Shì jiè Dà zhàn

第一次世界大战: Chiến tranh Thế giới Thứ nhất

Cụm từ
百团大战Bǎi tuán Dà zhàn

百团大战: Cuộc tấn công Bách đoàn từ tháng 8 đến tháng 12 năm 1940, một cuộc tấn công quy mô lớn chống Nhật Bản của phe cộng sản

Cụm từ
星球大战Xīng qiú Dà zhàn

星球大战: Chiến tranh giữa các vì sao

Cụm từ
二次大战Èr cì Dà zhàn

二次大战: Chiến tranh Thế giới thứ hai

Cụm từ
二次世界大战Èr cì Shì jiè Dà zhàn

二次世界大战: Chiến tranh Thế giới thứ hai

Cụm từ
世界大战shì jiè dà zhàn

世界大战: chiến tranh thế giới

Cụm từ