Kết quả tra từ “大山”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大山Dà shān
大山: Đại Sơn, nghệ danh của Mark Henry Rowswell (1965-), diễn viên và nhân vật truyền hình nổi tiếng ở Trung Quốc
大山雀dà shān què
大山雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ ngô (Parus major)
大山猫dà shān māo
大山猫: Lynx rufus
砍大山kǎn dà shān
砍大山: tán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980); nói chuyện phiếm
侃大山kǎn dà shān
侃大山: tán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác