Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侃大山

kǎn dà shān

侃大山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侃大山 trong tiếng Việt

tán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác

Tra từ liên quan