侃大山 kǎn dà shān 侃大山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 侃大山 trong tiếng Việt tán gẫu nói chuyện phiếm; buôn chuyện; khoe khoang hoặc khoác lác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan