Kết quả cho “大口”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
miếng to (đồ ăn, thức uống, khói thuốc, v.v.); há miệng; nuốt ừng ực; ngấu nghiến; há hốc
cỡ nòng lớn
miệng đầy máu mở to như chậu tế lễ (thành ngữ); miệng hung dữ của mãnh thú; bóng nghĩa kẻ bóc lột tham lam; kẻ xâm lược tàn bạo