Kết quả tra từ “大厅”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大厅dà tīng
大厅: sảnh; hành lang
离港大厅lí gǎng dà tīng
离港大厅: phòng chờ khởi hành
过站大厅guò zhàn dà tīng
过站大厅: phòng chờ quá cảnh
售票大厅shòu piào dà tīng
售票大厅: phòng vé
到达大厅dào dá dà tīng
到达大厅: sảnh đến
出港大厅chū gǎng dà tīng
出港大厅: phòng chờ khởi hành