Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出港大厅出港大廳

chū gǎng dà tīng

出港大厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出港大厅 trong tiếng Việt

phòng chờ khởi hành

Tra từ liên quan