Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大卫”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大卫Dà wèi

大卫: David (tên); Jacques-Louis David (1748-1825), họa sĩ tân cổ điển Pháp

Cụm từ
大卫营和约Dà wèi yíng hé yuē

大卫营和约: hiệp định Trại David năm 1978 do Tổng thống Jimmy Carter làm trung gian giữa Israel và Ai Cập

Cụm từ
大卫·艾登堡Dà wèi · Ài dēng bǎo

大卫·艾登堡: David Attenborough (1926-), nhà tự nhiên học và phát thanh viên người Anh

Cụm từ
大卫·米利班德Dà wèi · Mǐ lì bān dé

大卫·米利班德: David Miliband (1965-), chính trị gia Vương quốc Anh

Cụm từ
大卫·尼尔Dà wèi · Ní ěr

大卫·尼尔: Alexandra David-Néel (1868-1969), nhà thám hiểm và nhà văn người Bỉ-Pháp, người đã du hành đến Tây Tạng vào những năm 1920

Cụm từ