Kết quả tra từ “大写”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大写dà xiě
大写: chữ in hoa; chữ viết hoa; chữ in đậm; số viết phòng chống gian lận của ngân hàng
大写锁定dà xiě suǒ dìng
大写锁定: phím khóa chữ hoa
大写字母dà xiě zì mǔ
大写字母: chữ in hoa; chữ viết hoa