Kết quả tra từ “多样”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多样duō yàng
多样: đa dạng; sự đa dạng; phong phú
多样性duō yàng xìng
多样性: sự đa dạng; tính đa dạng
多样化duō yàng huà
多样化: đa dạng hóa
生物多样性shēng wù duō yàng xìng
生物多样性: đa dạng sinh học
生命多样性shēng mìng duō yàng xìng
生命多样性: đa dạng sinh học
多种多样duō zhǒng duō yàng
多种多样: đa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng