Kết quả tra từ “外贸”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外贸wài mào
外贸: thương mại quốc tế
外贸协会Wài mào Xié huì
外贸协会: Hội đồng Phát triển Thương mại Ngoại thương Đài Loan (TAITRA), viết tắt của 中華民國對外貿易發展協會|中华民国对外贸易发展协会
广东外语外贸大学Guǎng dōng Wài yǔ Wài mào Dà xué
广东外语外贸大学: Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông
对外贸易经济合作部Duì wài Mào yì Jīng jì Hé zuò bù
对外贸易经济合作部: Bộ Hợp tác Kinh tế và Thương mại Nước ngoài (MOFTEC)
对外贸易duì wài mào yì
对外贸易: thương mại nước ngoài