Kết quả tra từ “外线”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外线wài xiàn
外线: (quân sự) đường quân bao quanh vị trí địch; (điện thoại) đường dây ngoài; (bóng rổ) ngoài vạch ba điểm
紫外线光zǐ wài xiàn guāng
紫外线光: ánh sáng tử ngoại
紫外线zǐ wài xiàn
紫外线: tia tử ngoại
红外线导引飞弹hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn
红外线导引飞弹: tên lửa dẫn đường hồng ngoại
红外线hóng wài xiàn
红外线: tia hồng ngoại