Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夏令”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夏令xià lìng

夏令: mùa hè; thời tiết mùa hè

Cụm từ
夏令营xià lìng yíng

夏令营: trại hè

Cụm từ
夏令时xià lìng shí

夏令时: giờ tiết kiệm ánh sáng ngày

Cụm từ