Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “士学位”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
士学位shì xué wèi

士学位: bằng cử nhân

Cụm từ
硕士学位shuò shì xué wèi

硕士学位: bằng thạc sĩ

Cụm từ
荣誉博士学位róng yù bó shì xué wèi

荣誉博士学位: tiến sĩ danh dự

Cụm từ
学士学位xué shì xué wèi

学士学位: bằng cử nhân

Cụm từ
哲学博士学位zhé xué bó shì xué wèi

哲学博士学位: học vị tiến sĩ (Tiến sĩ Triết học); cũng viết tắt là 博士學位|博士学位

Viết tắt
名誉博士学位míng yù bó shì xué wèi

名誉博士学位: tiến sĩ danh dự

Cụm từ
博士学位bó shì xué wèi

博士学位: học vị tiến sĩ; PhD; giống Tiến sĩ Triết học 哲學博士學位|哲学博士学位

Cụm từ