Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名誉博士学位名譽博士學位

míng yù bó shì xué wèi

名誉博士学位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名誉博士学位 trong tiếng Việt

tiến sĩ danh dự

Tra từ liên quan