Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “壅”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yōng

壅: cản trở; lấp kín; đắp đất quanh gốc cây

Từ vựng
壅蔽yōng bì

壅蔽: (văn học) che phủ; che giấu; ẩn khỏi tầm nhìn

Cụm từ
壅塞yōng sè

壅塞: biến thể của 擁塞|拥塞[yong1 se4]

Cụm từ