Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “增加”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
增加zēng jiā

增加: tăng; tăng thêm

Cụm từ
增加值zēng jiā zhí

增加值: giá trị gia tăng (kế toán)

Cụm từ
逐渐增加zhú jiàn zēng jiā

逐渐增加: tăng dần dần; tích lũy

Cụm từ
经济增加值jīng jì zēng jiā zhí

经济增加值: Giá trị gia tăng kinh tế, EVA

Cụm từ
日益增加rì yì zēng jiā

日益增加: tăng lên mỗi ngày

Cụm từ