Kết quả tra từ “基尔”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
基尔Jī ěr
基尔: Kiel (thành phố của Đức)
基尔特jī ěr tè
基尔特: công hội (từ mượn)
瓦赫基尔河Wǎ hè jī ěr Hé
瓦赫基尔河: sông Vakhsh (thượng nguồn sông Amu Darya)
帕利基尔Pà lì jī ěr
帕利基尔: Palikir, thủ đô của Liên bang Micronesia