Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓦赫基尔河瓦赫基爾河

Wǎ hè jī ěr Hé

瓦赫基尔河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓦赫基尔河 trong tiếng Việt

sông Vakhsh (thượng nguồn sông Amu Darya)

Tra từ liên quan