Kết quả tra từ “垫圈”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垫圈diàn quān
垫圈: vòng đệm (trên bu lông); bệ ngồi toilet
垫圈diàn juàn
垫圈: rải chất độn chuồng trong chuồng bò, chuồng lợn, v.v
弹簧垫圈tán huáng diàn quān
弹簧垫圈: vòng đệm lò xo