Kết quả tra từ “垂体”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
垂体chuí tǐ
垂体: tuyến yên
腺垂体xiàn chuí tǐ
腺垂体: tuyến yên
脑垂体nǎo chuí tǐ
脑垂体: tuyến yên
脑下垂体nǎo xià chuí tǐ
脑下垂体: tuyến yên (ở đáy hộp sọ)