Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脑垂体腦垂體

nǎo chuí tǐ

脑垂体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脑垂体 trong tiếng Việt

tuyến yên

Tra từ liên quan