Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “坎儿”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
坎儿kǎn r

坎儿: thời điểm then chốt; khoảnh khắc quan trọng

Cụm từ
坎儿井kǎn r jǐng

坎儿井: karez, qanat hay "giếng ngang" (hệ thống tưới tiêu và quản lý nước sử dụng ở Tân Cương, Trung Á và Trung Đông)

Cụm từ
门坎儿mén kǎn r

门坎儿: biến thể er hoá của 門坎|门坎[men2 kan3]

Cụm từ
土坎儿tǔ kǎn r

土坎儿: biến thể er hoá của 土坎[tu3 kan3]

Cụm từ