门坎儿門坎兒 mén kǎn r 门坎儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 门坎儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 門坎|门坎[men2 kan3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan