门坎儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
门坎儿
biến thể er hoá của 門坎|门坎[men2 kan3]
Giản thể门坎儿
Phồn thể門坎兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng