Kết quả tra từ “地质”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地质dì zhì
地质: địa chất
地质年表dì zhì nián biǎo
地质年表: thang thời gian địa chất
地质年代表dì zhì nián dài biǎo
地质年代表: thang thời gian địa chất
地质学家dì zhì xué jiā
地质学家: nhà địa chất học
地质学dì zhì xué
地质学: địa chất học
美国地质调查局Měi guó Dì zhì Diào chá jú
美国地质调查局: Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
美国地质局Měi guó Dì zhì jú
美国地质局: Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
中国地质调查局Zhōng guó Dì zhì Diào chá jú
中国地质调查局: Cục Khảo sát Địa chất Trung Quốc (CGS)
中国地质大学Zhōng guó Dì zhì Dà xué
中国地质大学: Đại học Địa chất Trung Quốc