Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “地位”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
地位dì wèi

地位: vị trí; địa vị; chỗ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
领先地位lǐng xiān dì wèi

领先地位: vị trí dẫn đầu

Cụm từ
谈判地位tán pàn dì wèi

谈判地位: vị thế thương lượng

Cụm từ