Kết quả tra từ “地位”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
地位dì wèi
地位: vị trí; địa vị; chỗ; LT:個|个[ge4]
领先地位lǐng xiān dì wèi
领先地位: vị trí dẫn đầu
谈判地位tán pàn dì wèi
谈判地位: vị thế thương lượng