Kết quả cho “地主”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chủ đất; địa chủ; chủ nhà
đội nhà (thể thao)
hộ gia đình sở hữu đất
giai cấp địa chủ
địa chủ phụ; người thuê nhà cho thuê lại
địa chủ lớn
"Đấu Địa Chủ" (trò chơi bài)
làm chủ nhà; thực hiện trách nhiệm chiêu đãi