Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尽地主之谊盡地主之誼

jìn dì zhǔ zhī yì

尽地主之谊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尽地主之谊 trong tiếng Việt

làm chủ nhà; thực hiện trách nhiệm chiêu đãi

Tra từ liên quan