尽地主之谊
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
尽地主之谊
làm chủ nhà; thực hiện trách nhiệm chiêu đãi
Giản thể尽地主之谊
Phồn thể盡地主之誼
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng