Kết quả tra từ “在眼前”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
在眼前zài yǎn qián
在眼前: bây giờ; hiện tại
近在眼前jìn zài yǎn qián
近在眼前: ngay trước mắt; ngay trước mặt; ở gần; sắp xảy ra
不听老人言,吃亏在眼前bù tīng lǎo rén yán , chī kuī zài yǎn qián
不听老人言,吃亏在眼前: (thành ngữ) phớt lờ lời người già, chịu thiệt trước mắt