Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “在眼前”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
在眼前zài yǎn qián

在眼前: bây giờ; hiện tại

Cụm từ
近在眼前jìn zài yǎn qián

近在眼前: ngay trước mắt; ngay trước mặt; ở gần; sắp xảy ra

Cụm từ
不听老人言,吃亏在眼前bù tīng lǎo rén yán , chī kuī zài yǎn qián

不听老人言,吃亏在眼前: (thành ngữ) phớt lờ lời người già, chịu thiệt trước mắt

Thành ngữ