Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “圣经”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
圣经Shèng jīng

圣经: kinh điển Nho giáo; (Cơ đốc giáo, Do Thái giáo) thánh kinh; LT:本[ben3],部[bu4]

Cụm từ
圣经贤传shèng jīng xián zhuàn

圣经贤传: nghĩa đen: kinh điển và tiểu sử hiền triết (thành ngữ); chỉ các văn bản kinh điển Nho giáo

Thành ngữ
圣经段落shèng jīng duàn luò

圣经段落: đoạn Kinh Thánh

Cụm từ
圣经外传Shèng jīng Wài zhuàn

圣经外传: Ngụy kinh; tiểu sử ngoài kinh điển

Cụm từ